Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discographically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem discography chỉ thuộc về
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of discography.
Nguồn gốc
(etymology)
discographic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
discográficamente
Về mặt đĩa nhạc
AI
1
Xem discography chỉ thuộc về
1
Xem discography chỉ thuộc về
1
Xem discography chỉ thuộc về