Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dischargeable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể giải ngũ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being discharged (in various senses).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dischargeable
non
dischargeable
Không thể xả được
tính từ
un
dischargeable
Không thể xả được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
discharge
+
-able
AI
1
Có thể giải ngũ
1
Có thể giải ngũ
1
Có thể giải ngũ