Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discerptibility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem discerp chỉ tình trạng có thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Capability or liability to be discerped.
AI
1
Xem discerp chỉ tình trạng có thể
1
Xem discerp chỉ tình trạng có thể
1
Xem discerp chỉ tình trạng có thể