Dịch

discarding

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vứt bỏ, sự thải loạidanh từThe act by which something is discarded; a throwing away.
  2. Phế liệu, đồ bỏ đidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Discarded material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discardingDạng gốc (base form)
  2. discardingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Những kẻ ái kỷ có thể lợi dụng người khác như một phương tiện đạt mục đích, vứt bỏ họ ngay khi họ không còn hữu ích.
  • . — .Việc vứt bỏ rác thải tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường của chính phủ cũng rất quan trọng. Ti vi cũ có thể chứa hơn một kg chì cũng như cadmium — cả hai đều cực kỳ độc hại.

AI