Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disbudder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc cái đó không chấp nhận
danh từ
One who or that which disbuds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disbudder
Dạng gốc
(base form)
disbudder
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hoặc cái đó không chấp nhận
1
Người hoặc cái đó không chấp nhận
1
Người hoặc cái đó không chấp nhận