Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disbeliever
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không tin, người hoài nghi
danh từ
One who disbelieves; one who does not believe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disbeliever
Dạng gốc
(base form)
disbeliever
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
disbelieve
+
-er
AI
1
Người không tin
1
Người không tin
1
Người không tin