Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disaffectation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Alexithymia, một tình trạng thần kinh đặc trưng bởi sự thiếu nhận thức về cảm xúc nghiêm trọng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
alexithymia, a neurological condition characterized by severe lack of emotional awareness
Nguồn gốc
(etymology)
disaffect
+
-ation
AI
1
Alexithymia
1
Alexithymia
1
Alexithymia