Dịch

disaffectation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Alexithymia, một tình trạng thần kinh đặc trưng bởi sự thiếu nhận thức về cảm xúc nghiêm trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)alexithymia, a neurological condition characterized by severe lack of emotional awareness

Nguồn gốc (etymology)

AI