Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disabuser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vô dụng
danh từ
One who disabuses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disabuser
Dạng gốc
(base form)
disabuser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
disabuse
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
行尸走肉
xíng shī zǒu ròu
Kẻ sống không lý tưởng, người vô dụng
AI
1
Người vô dụng
1
Người vô dụng
1
Người vô dụng