Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dirt-dauber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lao động phổ thông làm tường bùn
danh từ
A common labourer who makes mud walls.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dirt-dauber
Dạng gốc
(base form)
dirt-dauber
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lao động phổ thông làm tường bùn
1
Người lao động phổ thông làm tường bùn
1
Người lao động phổ thông làm tường bùn