Dịch

diriment

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bãi bỏ, thủ tiêu; làm cho không có giá trịtính từkhông so sánh (not comparable)Serving to invalidate an attempted marriage.

Cụm từ (phrase)

diriment impedimentdanh từTrở ngại làm vô hiệu hóa hôn nhân

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdirimēns“separating”

Ví dụ

  • sự trở ngại làm cho cuộc hôn nhân không có giá trị

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI