diriment
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bãi bỏ, thủ tiêu; làm cho không có giá trịtính từkhông so sánh (not comparable)Serving to invalidate an attempted marriage.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diriment impedimentdanh từ | danh từ | Trở ngại làm vô hiệu hóa hôn nhân |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdirimēns“separating”
Ví dụ
- sự trở ngại làm cho cuộc hôn nhân không có giá trị
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha