directory traversal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc tấn công trong đó kẻ tấn công khiến hệ thống di chuyển từ một đường dẫn hoặc thư mục được phép sang một đường dẫn hoặc thư mục được coi là riêng tư thông qua các lệnh thay đổi đường dẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An attack in which the attacker causes a system to move from an allowed path or directory to one which is meant to be private via path change commands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- directory traversalDạng gốc (base form)
- directory traversalsSố nhiều (plural)