direct relationship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mối quan hệ trực tiếpdanh từconnection where one thing directly affects another
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a direct relationship between something and something | Mối liên hệ trực tiếp giữa hai sự vật |
Ví dụ
- Có một mối quan hệ trực tiếp giữa số giờ học và điểm thi