Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diptel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bức điện ngoại giao
danh từ
A diplomatic telegram.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diptel
Dạng gốc
(base form)
diptel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bức điện ngoại giao
1
Bức điện ngoại giao
1
Bức điện ngoại giao