diplophase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giai đoạn lưỡng bội; giai đoạn thực vật bào tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The diploid phase in the life cycle of an organism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diplophaseDạng gốc (base form)
- diplophasesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)