Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diplococcal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc khuẩn cầu đôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to bacteria of the genus Diplococcus
AI
1
Thuộc khuẩn cầu đôi
1
Thuộc khuẩn cầu đôi
1
Thuộc khuẩn cầu đôi