Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diphtheritically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng hoặc về mặt bệnh bạch hầu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of or in terms of diphtheria.
Nguồn gốc
(etymology)
diphtheritic
+
-ally
AI
1
Bằng hoặc về mặt bệnh bạch hầu
1
Bằng hoặc về mặt bệnh bạch hầu
1
Bằng hoặc về mặt bệnh bạch hầu