Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diphase
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hai vị tướng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of biphase.
2
Đồng nghĩa với biphase
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of biphase.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
biphase
AI
1
Hai vị tướng
2
Đồng nghĩa với biphase
1
Hai vị tướng
2
Đồng nghĩa với biphase
1
Hai vị tướng
2
Đồng nghĩa với biphase