Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diparentally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách lưỡng cực
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a diparental manner
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
parentally
AI
1
Theo cách lưỡng cực
1
Theo cách lưỡng cực
1
Theo cách lưỡng cực