dioecism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phân quyền của một thành phố thành các thành phần phụ thuộc trước đây của nó, trái ngược với chủ nghĩa đồng nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)The devolution of a city into its formerly subordinate constituents, the opposite of synoecism.
- Tình trạng trở nên độc ácdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being dioecious.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa