Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
dintcha
từ viết tắt (contraction)
Dạng gốc:didn'tĐã không, không
Nghĩa chính
- Pronunciation spelling of didn't you.chưa dịchtừ viết tắt
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| didn't know | Đã không biết | |
| didn't want | Đã không muốn |