Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dinosaurium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảo tàng khủng long
danh từ
dinosaur museum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dinosaurium
Dạng gốc
(base form)
dinosaurium
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bảo tàng khủng long
1
Bảo tàng khủng long
1
Bảo tàng khủng long