Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dinoceras
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khủng giác
danh từ
Synonym of uintathere.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uintathere
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κέρας
kéras
“horn”
AI
1
Khủng giác
1
Khủng giác
1
Khủng giác