Dịch

dinoceras

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khủng giácdanh từSynonym of uintathere.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκέραςkéras“horn”

AI