dinky
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhỏ nhắn xinh xắntính từTiny and cute; small and attractive.
- Nhỏ bé tầm thườngtính từTiny and insignificant; small and undesirable.
- Vật nhỏ bédanh từA dinky thing.
- Xe goòng nhỏdanh từA small mine car; especially, a small coal car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dinky-ditính từ | tính từ | Chân thật, chân thực |
| inky-dinkydanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Đèn phím nhỏ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người thuộc cặp đôi thu nhập kép không con cái
- A person in a relationship with a double income and no kids.
Họ từ (word family)
cùng gốc dinkyTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ? .Bạn thấy mũ của tôi thế nào? Cái bạn đội ở nhà thờ hôm qua trông thật xinh xắn.
- , .Họ ở trong một phòng khách sạn nhỏ xíu, nhưng họ đã có một chuyến đi tuyệt vời.
- .Tôi chơi nghịch đất với một chiếc xe đồ chơi nhỏ xíu vì nhà để xe chẳng có gì hấp dẫn đối với một cô bé năm tuổi.