Dịch

dinkus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức vẽ hoặc tác phẩm nghệ thuật nhỏ dùng để trang trí trên tạp chí hoặc tạp chí định kỳdanh từA small drawing or artwork used for decoration in a magazine or periodical.
  2. Vật trang trí nhỏ, thường là một dòng gồm ba dấu hoa thị (* * *), đặc biệt nhằm mục đích chia nhỏ các phần của một chương, bài viết hoặc văn bản khácdanh từA small ornament, usually a line of three asterisks (* * *), especially for the purpose of breaking up sections of a chapter, article, or other text.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dinkusDạng gốc (base form)
  2. dinkusesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI