Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dinitro-
tiền tố
(prefix)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chứa hai nhóm nitro (-NO₂)
tiền tố
containing two nitro groups (-NO₂)
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
nitro
AI
1
Chứa hai nhóm nitro (-NO₂)
1
Chứa hai nhóm nitro (-NO₂)
1
Chứa hai nhóm nitro (-NO₂)