dineric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của chất lỏng: xoáy hoặc xoáytính từkhông so sánh (not comparable)Of a liquid: eddying or whirling.
- Liên quan đến bề mặt tiếp xúc giữa các chất lỏng không trộn lẫn đượctính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the interface between immiscible liquids.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổδίνηdínē“an an eddy, whirlpool”