Dịch

dineric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của chất lỏng: xoáy hoặc xoáytính từkhông so sánh (not comparable)Of a liquid: eddying or whirling.
  2. Liên quan đến bề mặt tiếp xúc giữa các chất lỏng không trộn lẫn đượctính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the interface between immiscible liquids.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổδίνηdínē“an an eddy, whirlpool”

AI