Dịch

diner-out

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thường ăn cơm khách; người thường đi ăn hiệudanh từOne who dines out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. diner-outDạng gốc (base form)
  2. diners-out (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , - .

AI