diner-out
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thường ăn cơm khách; người thường đi ăn hiệudanh từOne who dines out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- diner-outDạng gốc (base form)
- diners-out (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , - .