Dịch

dimity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải dệt sọc nổi (thường có hình trang trí lạ, để làm màn che... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light strong fabric with woven stripes or squares.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dimityDạng gốc (base form)
  2. dimitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidemit
  2. từ tiếng Latinh trung đạidimitum
  3. từ tiếng Hy Lạp trung đạiδίμιτονdímiton

AI