Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dimethylated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được sửa đổi bằng cách bổ sung hai nhóm methyl
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Modified by the addition of two methyl groups.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
methylated
dimethylation
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
methylated
AI
1
Được sửa đổi bằng cách bổ sung hai nhóm methyl
1
Được sửa đổi bằng cách bổ sung hai nhóm methyl
1
Được sửa đổi bằng cách bổ sung hai nhóm methyl