Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dimethyl telluride
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất hữu cơ (CH₃)₂Te, tương tự dimethyl sulfide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The organic compound (CH₃)₂Te, analogous to dimethyl sulfide
AI
1
Hợp chất hữu cơ (CH₃)₂Te
1
Hợp chất hữu cơ (CH₃)₂Te
1
Hợp chất hữu cơ (CH₃)₂Te