dimethyl sulfoxide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất hữu cơ, (CH₃)₂SO, thu được dưới dạng sản phẩm phụ từ bột gỗ và được sử dụng làm dung môi để thực hiện các phản ứng hóa học và dùng thuốc qua da; cũng được sử dụng làm thuốc thử; cấu trúc cực của nó là một cấu trúc lai cộng hưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)An organic compound, (CH₃)₂SO, obtained as a byproduct from wood pulp, and is used as a solvent for carrying out chemical reactions and for administering drugs through the skin; also used as a reagent; its polar structure is a resonance hybrid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dimethyl sulfoxideDạng gốc (base form)
- DMSO (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.