Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dimerizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được chuyển đổi thành một dimer
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be converted into a dimer
Nguồn gốc
(etymology)
dimerize
+
-able
AI
1
Có thể được chuyển đổi thành một dimer
1
Có thể được chuyển đổi thành một dimer
1
Có thể được chuyển đổi thành một dimer