Dịch

dillion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số lượng lớn (của) không xác địnhdanh từAn unspecified large number (of).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dillionDạng gốc (base form)
  2. dillionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ' ,' , ' . […]

AI