diller
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chỉ dùng trong cụm từ 'killer diller'danh từOnly used in killer diller
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| killer dillerdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Người hoặc vật gây ngạc nhiên, nổi bật hoặc thú vị |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| killer dillerdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Người hoặc vật gây ngạc nhiên, nổi bật hoặc thú vị |