dilation and extraction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với intact dilation and extractiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of intact dilation and extraction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dilation and extractionDạng gốc (base form)
- dilation and extractionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intact dilation and extractiondanh từ | danh từ | Thủ tục phá thai bằng phẫu thuật muộn, bao gồm việc làm giãn cổ tử cung (theo thứ tự), đưa thai nhi ra khỏi tử cung đến vai và làm rỗng hộp sọ của thai nhi để cho phép đầu thai nhi đi qua cổ tử cung và âm đạo dễ dàng hơn |