Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dihydroxyethyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các dẫn xuất dihydroxy của nhóm etyl
danh từ
Any dihydroxy derivative of an ethyl group
AI
1
Các dẫn xuất dihydroxy của nhóm etyl
1
Các dẫn xuất dihydroxy của nhóm etyl
1
Các dẫn xuất dihydroxy của nhóm etyl