Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digressory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lạc đề
tính từ
digressive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digressory
Dạng gốc
(base form)
more digressory
So sánh hơn
(comparative)
most digressory
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
divagar
Đi lạc đề, lan man, lạc đề
desacertado
Sai, lạc đề
digresión
Lạc đề
AI
1
Lạc đề
1
Lạc đề
1
Lạc đề