Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diglutathione
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dimer của glutathione trong đó hai monome được liên kết thông qua cầu sunfua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dimer of glutathione in which the two monomers are linked via a sulfide bridge
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diglutathione
seleno
diglutathione
Axit selenoamino có nguồn gốc từ diglutathione
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
glutathione
AI
1
Dimer của glutathione trong đó hai monome được liên kết thông qua cầu sunfua
1
Dimer của glutathione trong đó hai monome được liên kết thông qua cầu sunfua
1
Dimer của glutathione trong đó hai monome được liên kết thông qua cầu sunfua