Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digestant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc giúp cho tiêu hóa
danh từ
Any drug that aids digestion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digestant
Dạng gốc
(base form)
digestant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
digest
+
-ant
AI
1
Thuốc giúp cho tiêu hóa
1
Thuốc giúp cho tiêu hóa
1
Thuốc giúp cho tiêu hóa