Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diffractable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể gây nhiễu xạ (gây nhiễu xạ)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That is able to diffract (cause diffraction)
Nguồn gốc
(etymology)
diffract
+
-able
AI
1
Có thể gây nhiễu xạ (gây nhiễu xạ)
1
Có thể gây nhiễu xạ (gây nhiễu xạ)
1
Có thể gây nhiễu xạ (gây nhiễu xạ)