Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diferric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai ion sắt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two ferric ions
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
diferrous
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
ferric
AI
1
Có hai ion sắt
1
Có hai ion sắt
1
Có hai ion sắt