Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dielectricum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Môi trường điện môi hoặc rào cản
danh từ
A dielectric medium or barrier.
AI
1
Môi trường điện môi hoặc rào cản
1
Môi trường điện môi hoặc rào cản
1
Môi trường điện môi hoặc rào cản