Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
didymium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điđimi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mixture of praseodymium and neodymium once thought to be an element (symbol Di).
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
δίδυμος
dídumos
“twin”
AI
1
Điđimi
1
Điđimi
1
Điđimi