Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
didodecyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai nhóm dodecyl trong một phân tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Two dodecyl groups in a molecule
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
dodecyl
AI
1
Hai nhóm dodecyl trong một phân tử
1
Hai nhóm dodecyl trong một phân tử
1
Hai nhóm dodecyl trong một phân tử