didodecahedron
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Khối có 24 mặt gồm các hình tam giác bậc thangdanh từA solid with 24 faces consisting of scalene triangles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- didodecahedronDạng gốc (base form)
- didodecahedra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- didodecahedronsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- […] , .