Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diddledees
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lá thông
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Pine needles.
Ví dụ
I
found
'
em
way
hidden
under
the
pine
diddledees
.
AI
1
Lá thông
1
Lá thông
1
Lá thông