Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
didactylous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chỉ có hai chữ số; hai ngón
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having only two digits; two-toed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
didactyl
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
didactyly
AI
1
Chỉ có hai chữ số
1
Chỉ có hai chữ số
1
Chỉ có hai chữ số