Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dicotyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem dicotylendon
danh từ
dicotyledon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dicotyl
Dạng gốc
(base form)
dicotyl
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dicotyl
dicotyl
ous
Cây hai lá mầm
tính từ
dicotyl
edon
Cây có cây con có hai lá mầm
danh từ
dicotyl
edony
Tình trạng là cây hai lá mầm
danh từ
dicotyl
edonary
Liên quan đến thực vật hai lá mầm
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Xem dicotylendon
1
Xem dicotylendon
1
Xem dicotylendon