Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dickinsoniomorph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của chi Dickinsonia
danh từ
A member of the genus Dickinsonia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dickinsoniomorph
Dạng gốc
(base form)
dickinsoniomorph
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của chi Dickinsonia
1
Thành viên của chi Dickinsonia
1
Thành viên của chi Dickinsonia