Dịch

dick-measuring contest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình huống trong đó mọi người (thường là nam giới) cạnh tranh, thường là về những đặc điểm bề ngoài, để chứng tỏ sự xứng đáng, quyền lực của họ, v.vdanh từA situation in which people (usually men) compete, often over superficial characteristics, to demonstrate their worthiness, power, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dick-measuring contestDạng gốc (base form)
  2. dick-measuring contestsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — Zenda, , ? dick-measuring : . . .
  • “ dick-measuring ,” 6 . “ man's , . .”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI